major depressive episode

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành tâm thần học): Giai đoạn trầm cảm chính một trạng thái trầm cảm nghiêm trọng, kéo dài ít nhất hai tuần, bao gồm tất cả các triệu chứng kinh điển (mất hứng thú, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, tuyệt vọng, ý nghĩ tiêu cực về bản thân, cảm giácgiá trị, đôi khi ý định tự tử) nhưng không do bất kỳ rối loạn chức năng thực thể nào gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc giai đoạn trầm cảm chính sau khi trải qua nỗi buồn dai dẳng mất hứng thú trong ba tuần.)
  • (Trong giai đoạn trầm cảm chính, các cá nhân thường vật lộn với cảm giácgiá trị ý nghĩ tự tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To experience a major depressive episode": trải qua một giai đoạn trầm cảm chính.

    • She experienced her first major depressive episode at the age of 25. ( ấy trải qua giai đoạn trầm cảm chính đầu tiêntuổi 25.)
  • "To be in a major depressive episode": đangtrong một giai đoạn trầm cảm chính.

    • The patient is currently in a major depressive episode and requires immediate psychiatric intervention. (Bệnh nhân hiện đangtrong một giai đoạn trầm cảm chính cần can thiệp tâm thần khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trầm cảm (depression): trạng thái buồn bã kéo dài, nhưng không nhất thiết phải đáp ứng các tiêu chí của giai đoạn trầm cảm chính.
  • Rối loạn trầm cảm chính (major depressive disorder): một chẩn đoán lâm sàng bao gồm một hoặc nhiều giai đoạn trầm cảm chính.
Từ đồng nghĩa
  • Giai đoạn trầm cảm nặng (severe depressive episode): nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.
  • Cơn trầm cảm chính (major depressive episode): thuật ngữ thay thế phổ biến trong y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả: - Trải qua (to go through): She is going through a major depressive episode. ( ấy đang trải qua một giai đoạn trầm cảm chính.) - Vượt qua (to get through): He managed to get through the major depressive episode with therapy. (Anh ấy đã vượt qua giai đoạn trầm cảm chính nhờ liệu pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Rơi vào hố sâu trầm cảm" (to fall into a deep depression): cách nói hình ảnh tương tự, nhấn mạnh sự tuyệt vọng.
    • After losing his job, he fell into a deep depression, which later developed into a major depressive episode. (Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào trầm cảm sâu, sau đó phát triển thành một giai đoạn trầm cảm chính.)